Thì hiện tại tiếp diễn
Chủ đề: Thì Hiện Tại Tiếp Diễn - Diễn Đạt Sự Diễn Ra Ngay Lúc Này
I. Giới Thiệu
Thì hiện tại tiếp diễn giúp chúng ta mô tả các sự kiện đang diễn ra trong khoảnh khắc nói. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu cấu trúc và ứng dụng của thì hiện tại tiếp diễn ở cả ba loại câu, kèm theo ví dụ và bài tập thực hành.
II. Cấu Trúc Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
1. Đối với động từ "to be" (am/is/are) + đang (present participle):
- Khẳng định: I/You/We/They + am/are + V-ing, He/She/It + is + V-ing
- Phủ định: I/You/We/They + am/are + not (aren't) + V-ing, He/She/It + is not (isn't) + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + I/You/We/They + V-ing? Is + He/She/It + V-ing?
III. Ứng Dụng
1. Cấu Trúc Khẳng Định:
- I am studying for my exam at the moment. (Tôi đang học cho kỳ thi của mình vào lúc này.)
- They are playing video games right now. (Họ đang chơi game ngay lúc này.)
2. Cấu Trúc Phủ Định:
- She isn't listening to music at the moment. (Cô ấy đang không nghe nhạc vào lúc này.)
- We aren't watching TV during the meeting. (Chúng tôi không xem TV trong cuộc họp.)
3. Cấu Trúc Nghi Vấn:
- Are you working on a project currently? (Bạn có đang làm việc cho dự án hiện tại không?)
- Is she talking to her friend on the phone? (Cô ấy có đang nói chuyện với bạn qua điện thoại không?)
IV. Bài Tập Thực Hành (dành cho học viên)
1. Hoàn thành câu sau với động từ thích hợp ở dạng hiện tại tiếp diễn:
- They ________ (play) volleyball at the beach.
2. Xác định câu đúng:
- She (is cooking/isn't cooking) dinner right now.
3. Sắp xếp từ để tạo câu nghi vấn:
- (studying / are / you / for / your / exams)
Đảm bảo học viên hiểu rõ cấu trúc và ứng dụng của thì hiện tại tiếp diễn thông qua ví dụ và bài tập thực hành.