Chủ đề: Thì Quá Khứ Hoàn Thành - Kết Quả của Hành Động Đã Hoàn Thành Trước Một Thời Điểm Quá Khứ


I. Giới Thiệu

Thì quá khứ hoàn thành giúp chúng ta diễn đạt về một hành động đã kết thúc trước một điểm thời gian quá khứ. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc và ứng dụng của thì quá khứ hoàn thành ở cả ba loại câu, kèm theo ví dụ và bài tập thực hành.


II. Cấu Trúc Thì Quá Khứ Hoàn Thành

1. Đối với động từ "to have" ở thì quá khứ (had) + quá khứ phân từ (past participle):

   - Khẳng định: I/You/He/She/It/We/They + had + V3

   - Phủ định: I/You/He/She/It/We/They + had not (hadn't) + V3

   - Nghi vấn: Had + I/You/He/She/It/We/They + V3?


III. Ứng Dụng


1. Cấu Trúc Khẳng Định:

   - I had finished my homework by the time she arrived. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi cô ấy đến.)

   - They had visited the museum before it closed. (Họ đã ghé thăm bảo tàng trước khi nó đóng cửa.)


2. Cấu Trúc Phủ Định:

   - She hadn't seen that movie before last night. (Cô ấy chưa xem bộ phim đó trước đêm qua.)

   - We hadn't met each other until the conference. (Chúng tôi chưa gặp nhau cho đến khi hội nghị diễn ra.)


3. Cấu Trúc Nghi Vấn:

   - Had you ever traveled to Europe before last summer? (Bạn đã từng đi du lịch châu Âu trước mùa hè năm ngoái chưa?)

   - Had they finished the project by the deadline? (Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn chưa?)


IV. Bài Tập Thực Hành (dành cho học viên)


1. Hoàn thành câu sau với động từ thích hợp ở dạng quá khứ hoàn thành:

   - By the time we got to the party, everyone ________ (leave).


2. Xác định câu đúng:

   - She (had cooked/hadn't cooked) dinner before the guests arrived.


3. Sắp xếp từ để tạo câu nghi vấn:

   - (you / ever / to / had / visited / that / city?)


Đảm bảo học viên hiểu rõ cấu trúc và ứng dụng của thì quá khứ hoàn thành thông qua ví dụ và bài tập thực hành.

Last modified: Thursday, 18 January 2024, 9:10 PM